Mimikara N3 - Unit 1Mimikara N3 - Unit 1 Bài 2
HỆ THỐNG
Mimikara N3 - Unit 1 Bài 2
Từ vựng Mimikara N3 - Unit 1 Bài 2
SystemN3Mimikara
17 thẻ08:54 18/04/2026
Danh sách thẻ (17)
1vocab
成長
sinh trưởng, phát triển, trưởng thành
2vocab
成人
người trưởng thành
3vocab
合格
thi đỗ, trúng tuyển
4vocab
進学
học lên
5vocab
退学
thôi học
6vocab
就職
tìm việc
7vocab
退職
nghỉ việc
8vocab
失業
thất nghiệp
9vocab
残業
làm thêm giờ
10vocab
生活
sinh hoạt, cuộc sống
11vocab
通勤
đi làm
12vocab
学歴
bằng cấp, quá trình học tập
13vocab
給料
tiền lương
14vocab
面接
phỏng vấn
15vocab
休憩
nghỉ giải lao
16vocab
観光
tham quan, du lịch
17vocab
帰国
về nước
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào