Mimikara N3 - Unit 1Mimikara N3 - Unit 1 Bài 1
HỆ THỐNG

Mimikara N3 - Unit 1 Bài 1

Từ vựng Mimikara N3 - Unit 1 Bài 1

SystemN3Mimikara
17 thẻ08:54 18/04/2026

Danh sách thẻ (17)

1

男性

nam giới, đàn ông, giới tính nam

2

女性

nữ giới, phụ nữ, giới tính nữ

3

高齢

tuổi cao

4

年上

lớn tuổi hơn, hơn tuổi

5

目上

cấp trên, bề trên

6

先輩

người đi trước

7

後輩

người đi sau

8

上司

cấp trên

9

相手

đối phương

10

知り合い

người quen

11

友人

bạn, người bạn

12

quan hệ, mối quan hệ

13

生年月日

ngày tháng năm sinh

14

誕生

ra đời

15

năm, tuổi

16

出身

xuất thân, gốc gác

17

故郷

quê hương

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào