Mimikara N3Mimikara N3 - まとめ - 料理の動詞
HỆ THỐNG
Mimikara N3 - まとめ - 料理の動詞
Mimikara N3 - まとめ - 料理の動詞
mimikaran3
10 thẻ09:31 18/04/2026
Danh sách thẻ (10)
1vocab
炊ける
được nấu
2vocab
炊く
nấu (cơm)
3vocab
煮える
được nấu, hầm
4vocab
煮る
ninh, nấu
5vocab
炒める
rán, xào
6vocab
焼ける
được nướng, được rán
7vocab
焼く
nướng, rán
8vocab
ゆでる
luộc
9vocab
揚げる
chiên, rán
10vocab
蒸す
hấp
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào