Mimikara N2 - Unit 9Mimikara N2 - Unit 9 Bài 1
HỆ THỐNG
Mimikara N2 - Unit 9 Bài 1
Từ vựng Mimikara N2 - Unit 9 Bài 1
SystemN2Mimikara
14 thẻ07:06 18/04/2026
Danh sách thẻ (14)
1vocab
インテリア
nội thất, trang trí
2vocab
コーナー
góc, cạnh
3vocab
カウンター
quầy, quầy (tiếp tân) counter
4vocab
スペース
không gian
5vocab
オープン
mở, mở cửa
6vocab
センター
trung tâm, ở giữa
7vocab
カルチャー
văn hóa
8vocab
ブーム
sự bùng nổ; thịnh hành
9vocab
インフォメーション
thông tin
10vocab
キャッチ
bắt, chộp, bắt lấy
11vocab
メディア
phương tiện truyền thông
12vocab
コメント
bình luận
13vocab
コラム
cột
14vocab
エピソード
bài, chương
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào