Mimikara N2 - Unit 8Mimikara N2 - Unit 8 Bài 9
HỆ THỐNG

Mimikara N2 - Unit 8 Bài 9

Từ vựng Mimikara N2 - Unit 8 Bài 9

SystemN2Mimikara
11 thẻ07:06 18/04/2026

Danh sách thẻ (11)

1

照らす

chiếu sáng

2

染まる

bị nhuộm, nhiễm

3

染める

nhuộm, nhiễm

4

ダブる

nhân đôi, chồng chất

5

憧れる

mong ước, mơ ước

6

羨む

đố kỵ, ghen tị

7

諦める

từ bỏ

8

呆れる

bị shock, ngạc nhiên

9

恐れる

sợ, lo sợ, khủng khiếp, đáng sợ

10

恨む

hận, căm ghét, căm thù

11

慰める

an ủi, động viên

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào