Mimikara N2 - Unit 8Mimikara N2 - Unit 8 Bài 7
HỆ THỐNG
Mimikara N2 - Unit 8 Bài 7
Từ vựng Mimikara N2 - Unit 8 Bài 7
SystemN2Mimikara
15 thẻ07:06 18/04/2026
Danh sách thẻ (15)
1vocab
膨らむ
to ra, làm to ra, phồng lên
2vocab
膨らます
phồng, thổi phồng, phình
3vocab
尖る
nhọn, sắc
4vocab
当てはまる
áp dụng, ứng dụng
5vocab
就く
kiếm việc
6vocab
受け持つ
đảm nhận, phụ trách, đảm đương (trách nhiệm)
7vocab
従う
theo đó, theo
8vocab
呟く
thì thầm, thì thào
9vocab
述べる
bày tỏ, nêu lên
10vocab
目覚める
thức giấc, mở mắt
11vocab
限る
chỉ
12vocab
片寄る・偏る
dồn về một phía
13vocab
薄まる
bị nhạt đi, phai nhòa
14vocab
薄める
pha loãng, làm nhạt đi
15vocab
薄れる
mất dần đi, mỏng dần, nhạt đi
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào