Mimikara N2 - Unit 8Mimikara N2 - Unit 8 Bài 6
HỆ THỐNG
Mimikara N2 - Unit 8 Bài 6
Từ vựng Mimikara N2 - Unit 8 Bài 6
SystemN2Mimikara
10 thẻ07:06 18/04/2026
Danh sách thẻ (10)
1vocab
認める
thừa nhận, công nhận, chứng nhận
2vocab
見直す
nhìn lại, cân nhắc lại
3vocab
見慣れる
quen, nhẵn mặt
4vocab
求める
tìm kiếm, yêu cầu, mong muốn
5vocab
漏れる
bị rò rỉ, lọt qua, rỉ ra
6vocab
漏らす
làm lộ; làm rò rỉ
7vocab
なる
ra (hoa), kết (quả)
8vocab
焦げる
bị cháy
9vocab
反する
trái lại
10vocab
膨れる
phồng, sưng
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào