Mimikara N2 - Unit 8Mimikara N2 - Unit 8 Bài 5
HỆ THỐNG
Mimikara N2 - Unit 8 Bài 5
Từ vựng Mimikara N2 - Unit 8 Bài 5
SystemN2Mimikara
10 thẻ07:06 18/04/2026
Danh sách thẻ (10)
1vocab
引っ掛かる
bị mắc vào, bị vướng vào,bị kéo vào, bị lừa
2vocab
引っ掛ける
mắc, lừa đảo, ném vào
3vocab
ひっくり返る
bị lật, bị đảo ngược, hỗn loạn
4vocab
ひっくり返す
đảo ngược, lật ngửa
5vocab
ずれる
trượt, đi chệch
6vocab
ずらす
rời ra, lùi ra, hoãn lại
7vocab
崩れる
sụp đổ
8vocab
崩す
phá
9vocab
荒れる
bão bùng, hỗn loạn
10vocab
荒らす
tàn phá, gây thiệt hại, phá hoại
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào