Mimikara N2 - Unit 8Mimikara N2 - Unit 8 Bài 4
HỆ THỐNG
Mimikara N2 - Unit 8 Bài 4
Từ vựng Mimikara N2 - Unit 8 Bài 4
SystemN2Mimikara
14 thẻ07:06 18/04/2026
Danh sách thẻ (14)
1vocab
除く
trừ, loại trừ
2vocab
省く
cắt giảm, loại bỏ; lược bớt
3vocab
誤る
mắc lỗi
4vocab
奪う
cướp đoạt, trấn lột
5vocab
しまう
để lại, giữ lại
6vocab
怠ける
lười biếng
7vocab
失う
mất
8vocab
攻める
tấn công
9vocab
睨む
lườm
10vocab
責める
đổ lỗi
11vocab
裏切る
phản bội, phản lại
12vocab
頼る
nhờ vào, dựa dẫm, dựa vào, phụ thuộc
13vocab
遭う
gặp, bị
14vocab
招く
mời
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào