Mimikara N2 - Unit 8Mimikara N2 - Unit 8 Bài 3
HỆ THỐNG
Mimikara N2 - Unit 8 Bài 3
Từ vựng Mimikara N2 - Unit 8 Bài 3
SystemN2Mimikara
13 thẻ07:06 18/04/2026
Danh sách thẻ (13)
1vocab
区切る
chia, phân chia
2vocab
組む
hiệp lực, tham gia, đoàn kết, bắt chéo
3vocab
組み立てる
lắp ráp
4vocab
加わる
thêm vào, tăng lên
5vocab
加える
tham gia, cộng vào, tăng thêm
6vocab
仕上がる
được hoàn thành, kết thúc
7vocab
仕上げる
hoàn thành, kết thúc
8vocab
通りかかる
ngang qua, đi qua (1 cách tình cờ)
9vocab
飛び回る
bay vòng quanh
10vocab
巡る
quay quanh
11vocab
補う
đền bù; bù; bổ sung
12vocab
防ぐ
phòng, chống
13vocab
救う
cứu, giúp
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào