Mimikara N2 - Unit 8Mimikara N2 - Unit 8 Bài 2
HỆ THỐNG

Mimikara N2 - Unit 8 Bài 2

Từ vựng Mimikara N2 - Unit 8 Bài 2

SystemN2Mimikara
12 thẻ07:06 18/04/2026

Danh sách thẻ (12)

1

追いかける

chạy theo, đuổi theo

2

追いつく

đuổi kịp

3

追い越す

vượt qua (chạy vượt)

4

振り向く

ngoảnh mặt, nhìn quanh

5

捕る・採る・執る

lấy, tuyển dụng

6

取り上げる

nhặt lên, lấy, chọn

7

取り入れる

nhặt vào, cho vào, thu hoạch

8

削る

cắt, chuốt, gọt

9

縛る

buộc, thắt

10

絞る・搾る

vắt, bóp

11

回る

xoay quanh

12

回す

xoay, vặn

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào