Mimikara N2 - Unit 8Mimikara N2 - Unit 8 Bài 1
HỆ THỐNG
Mimikara N2 - Unit 8 Bài 1
Từ vựng Mimikara N2 - Unit 8 Bài 1
SystemN2Mimikara
11 thẻ07:06 18/04/2026
Danh sách thẻ (11)
1vocab
映る
bị phản chiếu, được chiếu
2vocab
映す
chiếu, phản chiếu
3vocab
漬かる
ngập
4vocab
漬ける
bị ngập
5vocab
浮かぶ
nổi lên
6vocab
浮かべる
cho nổi, thả trôi
7vocab
浮く
nổi, lơ lửng
8vocab
潜る
lặn, chìm xuống
9vocab
跳ねる
nhảy, bắn, tóe
10vocab
背負う
mang vác, chịu đựng
11vocab
追う
đuổi, đuổi theo, theo sau
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào