Mimikara N2 - Unit 7Mimikara N2 - Unit 7 Bài 7
HỆ THỐNG

Mimikara N2 - Unit 7 Bài 7

Từ vựng Mimikara N2 - Unit 7 Bài 7

SystemN2Mimikara
14 thẻ07:05 18/04/2026

Danh sách thẻ (14)

1

増大

sự mở rộng; sự tăng thêm; sự khuyếch trương

2

増量

sự tăng số lượng, sự tăng cân

3

増税

sự tăng thuế

4

増員

tăng thêm số (của) nhân sự

5

減点

sự giảm trừ; sự giảm điểm

6

減退

giảm thiểu

7

減量

giảm trọng lượng, tụt cân

8

開発

sự phát triển, khai thác

9

開店

sự mở cửa hàng

10

開業

bắt đầu kinh doanh; khởi nghiệp

11

開催

sự tổ chức; tổ chức

12

開放

sự mở cửa; sự tự do hoá

13

閉鎖

sự phong bế; sự phong tỏa

14

密閉

kín hơi, kín gió

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào

Mimikara N2 - Unit 7 Bài 7 | KAISTEP