Mimikara N2 - Unit 7Mimikara N2 - Unit 7 Bài 3
HỆ THỐNG
Mimikara N2 - Unit 7 Bài 3
Từ vựng Mimikara N2 - Unit 7 Bài 3
SystemN2Mimikara
14 thẻ07:05 18/04/2026
Danh sách thẻ (14)
1vocab
評価
đánh giá, bình phẩm
2vocab
指示
chỉ dẫn, chỉ thị
3vocab
無視
bỏ qua, phớt lờ
4vocab
無断
không có sự cho phép, không được phép
5vocab
承知
hiểu, đồng ý, chấp nhận
6vocab
納得
bị thuyết phục, thỏa mãn, hài lòng, bằng lòng
7vocab
疑問
nghi vấn, câu hỏi
8vocab
推測
phỏng đoán, dự báo
9vocab
肯定
khẳng định, xác nhận
10vocab
参考
tham khảo
11vocab
程度
trình độ, mức
12vocab
程度
bình luận, được đánh giá, có tiếng
13vocab
批評
phê bình, lời bình, bình phẩm
14vocab
推薦
tiến cử, giới thiệu
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào