Mimikara N2 - Unit 7Mimikara N2 - Unit 7 Bài 2
HỆ THỐNG

Mimikara N2 - Unit 7 Bài 2

Từ vựng Mimikara N2 - Unit 7 Bài 2

SystemN2Mimikara
15 thẻ07:05 18/04/2026

Danh sách thẻ (15)

1

人工

nhân tạo

2

圧力

áp lực

3

刺激

kích thích, khiêu khích

4

摩擦

ma sát

5

立場

lập trường

6

役割

vai trò

7

分担

chia sẻ

8

担当

chịu trách nhiệm, đảm đương

9

交代・交替

thay phiên, thay đổi

10

代理

đại diện, đại lí

11

審判

thẩm phám, trọng tài

12

監督

huấn luyện viên, đạo diễn, quản đốc, quản lý

13

予測

dự đoán

14

予期

kì vọng, mong đợi, dự đoán

15

判断

phán đoán, nhận định

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào