Mimikara N2 - Unit 7Mimikara N2 - Unit 7 Bài 1
HỆ THỐNG
Mimikara N2 - Unit 7 Bài 1
Từ vựng Mimikara N2 - Unit 7 Bài 1
SystemN2Mimikara
18 thẻ07:05 18/04/2026
Danh sách thẻ (18)
1vocab
食料・食糧
đồ ăn, thực phẩm
2vocab
粒
hạt, viên
3vocab
屑
vụn, rác, phần thừa
4vocab
栽培
nuôi trồng
5vocab
収穫
thu hoạch
6vocab
産地
nơi sản xuất
7vocab
土地
đất đai
8vocab
倉庫
kho
9vocab
所有
sở hữu
10vocab
収集
thu thập
11vocab
滞在
ở, sự tạm trú
12vocab
便
sự thuận tiện
13vocab
便
thư từ, kiện hàng
14vocab
設備
thiết bị
15vocab
設計
sự thiết kế
16vocab
制作・製作
chế tác
17vocab
製造
chế tạo, sản xuất
18vocab
建築
kiến trúc, sự xây dựng
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào