Mimikara N2 - Unit 6Mimikara N2 - Unit 6 Bài 4
HỆ THỐNG
Mimikara N2 - Unit 6 Bài 4
Từ vựng Mimikara N2 - Unit 6 Bài 4
SystemN2Mimikara
16 thẻ07:05 18/04/2026
Danh sách thẻ (16)
1vocab
にやにや・にやりと
cười khỉnh, cười nham hiểm
2vocab
どきどき・どきりと
hồi hộp
3vocab
はらはら
lo lắng, hồi hộp , xào xạc (tiếng lá rơi)
4vocab
かんかん
bực mình, nổi cáu, phát điên, điên tiết
5vocab
びしょびしょ・びっしょり
ẩm ướt
6vocab
うろうろ
vòng vòng; đi đi lại lại; quanh quẩn, lảng vảng
7vocab
のろのろ
chậm rãi, chậm như sên
8vocab
ふらふら
chóng mặt, khập khiễng, lung lay, dao động
9vocab
ぶらぶら
đung đưa, quanh quẩn, ngồi không
10vocab
従って
sở dĩ; vì vậy; do vậy
11vocab
だが
tuy nhiên
12vocab
ところが
nhưng
13vocab
然も
hơn nữa, ngoài ra
14vocab
すると
lập tức thì; ngay, thế mà, vậy mà
15vocab
なぜなら
bởi vì, vì
16vocab
だって
bởi vì; chả là
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào