Mimikara N2 - Unit 6Mimikara N2 - Unit 6 Bài 3
HỆ THỐNG
Mimikara N2 - Unit 6 Bài 3
Từ vựng Mimikara N2 - Unit 6 Bài 3
SystemN2Mimikara
17 thẻ07:05 18/04/2026
Danh sách thẻ (17)
1vocab
既に
đã; đã rồi
2vocab
事前に
trước
3vocab
当日
ngày đó
4vocab
当時
thời đó
5vocab
一時
nhất thời, có lúc
6vocab
至急
khẩn cấp
7vocab
直ちに
trực tiếp, ngay lập tức, tức thì
8vocab
早速
nhanh chóng
9vocab
行き成り
bất ngờ, tình lình, đột ngột
10vocab
常に
thường xuyên
11vocab
絶えず
liên tục
12vocab
屡々
rất thường xuyên
13vocab
度々
hay, nhiều lần, thường xuyên
14vocab
しょっちゅう
luôn luôn, thường xuyên
15vocab
偶に
thỉnh thoảng
16vocab
滅多に
hiếm khi
17vocab
にこにこ・にっこり
mỉm cười, cười mỉm
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào