Mimikara N2 - Unit 5Mimikara N2 - Unit 5 Bài 4
HỆ THỐNG

Mimikara N2 - Unit 5 Bài 4

Từ vựng Mimikara N2 - Unit 5 Bài 4

SystemN2Mimikara
14 thẻ07:04 18/04/2026

Danh sách thẻ (14)

1

キャプテン

đội trưởng

2

サークル

câu lạc bộ

3

キャンパス

khuôn viên trường học

4

オリエンテーション

buổi định hướng, hướng dẫn

5

カリキュラム

giáo án; giáo trình; chương trình giảng dạy

6

プログラム

chương trình

7

レッスン

bài học

8

レクリエーション

giải trí, sự nghỉ giải lao

9

レジャー

sự thư giãn; sự nhàn nhã; sự nghỉ ngơi

10

ガイド

hướng dẫn

11

シーズン

mùa

12

ダイヤ(グラム)

lịch trình (đường sắt), biểu đồ, kim cương

13

ウイークデー

ngày trong tuần

14

サービス

dịch vụ

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào