Mimikara N2 - Unit 5Mimikara N2 - Unit 5 Bài 1
HỆ THỐNG
Mimikara N2 - Unit 5 Bài 1
Từ vựng Mimikara N2 - Unit 5 Bài 1
SystemN2Mimikara
14 thẻ07:04 18/04/2026
Danh sách thẻ (14)
1vocab
アンテナ
ăng ten
2vocab
イヤホン
tai nghe
3vocab
サイレン
tiếng chuông
4vocab
コード
dây (điện)
5vocab
モニター
màn hình
6vocab
メーター
đồng hồ đo
7vocab
ペア
một cặp
8vocab
リズム
giai điệu
9vocab
アクセント
giọng, nhấn
10vocab
アルファベット
bảng chữ cái
11vocab
アドレス
địa chỉ
12vocab
メモ
ghi chú
13vocab
マーク
đánh dấu
14vocab
イラスト
minh họa
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào