Mimikara N2 - Unit 4Mimikara N2 - Unit 4 Bài 9
HỆ THỐNG

Mimikara N2 - Unit 4 Bài 9

Từ vựng Mimikara N2 - Unit 4 Bài 9

SystemN2Mimikara
20 thẻ07:03 18/04/2026

Danh sách thẻ (20)

1

書き上げる

viết xong

2

育て上げる

nuôi nấng

3

読み上げる

đọc to

4

数え上げる

đếm ra

5

投げ出す

buông, ném đi, từ bỏ

6

持ち出す

cầm đi

7

追い出す

đuổi đi, xua đi

8

放り出す

ném sang bên

9

貸し出す

cho mượn

10

聞き出す

nghe

11

連れ出す

dẫn đi

12

引っ張り出す

lôi ra

13

逃げ出す

chạy trốn

14

飛び出す

nhảy ra, bay ra

15

見つけ出す

tìm ra, tìm thấy

16

探し出す

tìm thấy, phát hiện

17

書き出す

viết ra

18

飛び込む

nhảy vào (hồ bơi)

19

駆け込む

lao về (lớp học)

20

割り込む

cắt (thành hàng)

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào