Mimikara N2 - Unit 4Mimikara N2 - Unit 4 Bài 8
HỆ THỐNG
Mimikara N2 - Unit 4 Bài 8
Từ vựng Mimikara N2 - Unit 4 Bài 8
SystemN2Mimikara
21 thẻ07:03 18/04/2026
Danh sách thẻ (21)
1vocab
立ち上がる
đứng dậy
2vocab
飛び上がる
nhảy lên
3vocab
浮かび上がる
nổi lên
4vocab
舞い上がる
khuấy lên, hưng phấn
5vocab
燃え上がる
bùng cháy, bốc cháy
6vocab
盛り上がる
tăng lên, đứng lên
7vocab
沸き上がる
sôi lên, sủi bọt lên
8vocab
晴れ上がる
sạch, trong
9vocab
震え上がる
run rẩy
10vocab
縮み上がる
sun lại (vì lạnh)
11vocab
干上がる
để khô, bị khô, cạn
12vocab
出来上がる
hoàn thành
13vocab
持ち上げる
nâng lên
14vocab
見上げる
nhìn lên
15vocab
積み上げる
chất lên
16vocab
打ち上げる
phát, bắn
17vocab
立ち上げる
khởi động
18vocab
切り上げる
kết thúc
19vocab
繰り上げる
sớm hơn
20vocab
磨き上げる
làm bóng
21vocab
鍛え上げる
rèn luyện
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào