Mimikara N2 - Unit 4Mimikara N2 - Unit 4 Bài 7
HỆ THỐNG
Mimikara N2 - Unit 4 Bài 7
Từ vựng Mimikara N2 - Unit 4 Bài 7
SystemN2Mimikara
16 thẻ07:03 18/04/2026
Danh sách thẻ (16)
1vocab
実施
thực thi
2vocab
許可
sự cho phép
3vocab
全体
toàn thể
4vocab
部分
bộ phận
5vocab
統一
thống nhất
6vocab
拡大
zoom to lên, mở rộng
7vocab
縮小
zoom nhỏ, co nhỏ, nén lại
8vocab
集合
tập hợp
9vocab
方向
phương hướng
10vocab
間隔
khoảng cách, khoảng giữa
11vocab
脇
nách
12vocab
通過
thông qua
13vocab
移動
di chuyển
14vocab
停止
dừng lại, tạm dừng
15vocab
低下
sự giảm; sự suy giảm
16vocab
超過
vượt quá
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào