Mimikara N2 - Unit 4Mimikara N2 - Unit 4 Bài 6
HỆ THỐNG
Mimikara N2 - Unit 4 Bài 6
Từ vựng Mimikara N2 - Unit 4 Bài 6
SystemN2Mimikara
19 thẻ07:03 18/04/2026
Danh sách thẻ (19)
1vocab
映像
hình ảnh
2vocab
撮影
chụp ảnh
3vocab
背景
bối cảnh
4vocab
独立
độc lập
5vocab
候補
ứng cử, ứng cử viên
6vocab
支持
hỗ trợ, sự ủng hộ
7vocab
投票
sự bỏ phiếu
8vocab
当選
trúng cử, trúng giải
9vocab
抽選
rút thăm
10vocab
配布
phân phát
11vocab
失格
mất tư cách, mất quyền
12vocab
余暇
thời gian rỗi
13vocab
行事
sự kiện (các ngày lễ trong năm)
14vocab
理想
lý tưởng
15vocab
現実
hiện thực, thực tế
16vocab
体験
trải nghiệm
17vocab
体験
không thực tế, mơ mộng, không tưởng
18vocab
実物
thực chất, nguyên bản
19vocab
実現
thực hiện; hiện thực hoá
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào