Mimikara N2 - Unit 4Mimikara N2 - Unit 4 Bài 5
HỆ THỐNG
Mimikara N2 - Unit 4 Bài 5
Từ vựng Mimikara N2 - Unit 4 Bài 5
SystemN2Mimikara
15 thẻ07:03 18/04/2026
Danh sách thẻ (15)
1vocab
普段
thường xuyên, đều đặn
2vocab
日常
hàng ngày
3vocab
一般
thông thường, cái chung
4vocab
常識
thường thức, kiến thức thông thường
5vocab
諺
thành ngữ
6vocab
権利
quyền lợi
7vocab
義務
nghĩa vụ
8vocab
切っ掛け(切掛)
cơ hội, dịp, cớ
9vocab
行動
hành động
10vocab
使用
sử dụng
11vocab
提出
sự nộp
12vocab
期限
giới hạn, kỳ hạn
13vocab
延期
trì hoãn
14vocab
延長
kéo dài
15vocab
短縮
rút ngắn
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào