Mimikara N2 - Unit 4Mimikara N2 - Unit 4 Bài 3
HỆ THỐNG

Mimikara N2 - Unit 4 Bài 3

Từ vựng Mimikara N2 - Unit 4 Bài 3

SystemN2Mimikara
18 thẻ07:03 18/04/2026

Danh sách thẻ (18)

1

観測

sự quan trắc; sự quan sát; sự đo đạc

2

遭難

thảm họa, tai nạn

3

発生

phát sinh

4

登場

lối vào, sự xuất hiện (trên màn ảnh)

5

回復

hồi phục

6

援助

viện trợ

7

保険

bảo hiểm

8

追加

thêm vào, cho vào

9

応用

ứng dụng

10

解答(回答)

trả lời, hồi đáp

11

結論

kết luận

12

kế hoạch, ý tưởng

13

集中

tập trung

14

区別

phân biệt

15

差別

phân biệt, phân biệt đối xử (chủng tộc)

16

中間

ở giữa

17

ngược lại

18

他所

nơi khác

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào