Mimikara N2 - Unit 4Mimikara N2 - Unit 4 Bài 2
HỆ THỐNG

Mimikara N2 - Unit 4 Bài 2

Từ vựng Mimikara N2 - Unit 4 Bài 2

SystemN2Mimikara
16 thẻ07:03 18/04/2026

Danh sách thẻ (16)

1

意識

tri giác, ý thức

2

感激

cảm kích, xúc động

3

同情

cảm thông, lòng thương hại, lòng trắc ẩn

4

同意

đồng ý

5

同感

đồng cảm

6

対立

đối lập

7

主張

chủ trương

8

要求

yêu cầu

9

lợi ích, lãi

10

lỗ, tổn thất

11

勝負

đánh cược

12

勢い

sự mạnh mẽ, khí thế

13

爆発

nổ

14

災害

thảm họa (thiên nhiên)

15

天候

thời tiết

16

乾燥

sự khô khan, khô hạn

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào