Mimikara N2 - Unit 4Mimikara N2 - Unit 4 Bài 12
HỆ THỐNG
Mimikara N2 - Unit 4 Bài 12
Từ vựng Mimikara N2 - Unit 4 Bài 12
SystemN2Mimikara
5 thẻ07:03 18/04/2026
Danh sách thẻ (5)
1vocab
かけ直す
gọi lại
2vocab
出直す
đến lần nữa, chỉnh sửa, sắp xếp
3vocab
持ち直す
cầm lại
4vocab
考え直す
nghĩ lại
5vocab
思い直す
nghĩ lại
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào