Mimikara N2 - Unit 4Mimikara N2 - Unit 4 Bài 10
HỆ THỐNG

Mimikara N2 - Unit 4 Bài 10

Từ vựng Mimikara N2 - Unit 4 Bài 10

SystemN2Mimikara
23 thẻ07:03 18/04/2026

Danh sách thẻ (23)

1

差し込む

chiếu vào

2

染み込む

thấm qua, thấm vào

3

引っ込む

lui về, co lại

4

詰め込む

nhét vào

5

飲み込む

nuốt

6

運び込む

mang vào, vận chuyển vào

7

打ち込む

nhập vào

8

注ぎ込む

mang lại, truyền dẫn, rót vào, đổ vào

9

引き込む

vướng vào

10

書き込む

viết vào

11

巻き込む

cuốn vào, dính vào, vướng vào

12

追い込む

lùa, dồn

13

呼び込む

gọi vào

14

座り込む

ngồi

15

寝込む

ngủ, ngủ say

16

話し込む

nói dài, nói chuyện kĩ càng

17

黙り込む

giữ im lặng

18

泊まり込む

ở qua đêm

19

住み込む

sống ở, sống với

20

煮込む

nấu, ninh

21

売り込む

bán vào

22

頼み込む

nhờ vả

23

教え込む

dạy, truyền dẫn, thấm nhuần cho

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào

Mimikara N2 - Unit 4 Bài 10 | KAISTEP