Mimikara N2 - Unit 3Mimikara N2 - Unit 3 Bài 4
HỆ THỐNG
Mimikara N2 - Unit 3 Bài 4
Từ vựng Mimikara N2 - Unit 3 Bài 4
SystemN2Mimikara
9 thẻ06:57 18/04/2026
Danh sách thẻ (9)
1vocab
辛い
đau đớn
2vocab
きつい
chặt chẽ; chật chội; hà khắc
3vocab
緩い
lỏng, chậm
4vocab
鈍い
cùn, đần độn, kém
5vocab
鋭い
sắc, sắc sảo
6vocab
荒い・粗い
cục cằn, bạo lực, khốc liệt
7vocab
強引な
cưỡng bức, bắt buộc
8vocab
勝手な
độc đoán, tự tiện; tự ý
9vocab
強気な
trực tính, nóng tính, thẳng tính
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào