Mimikara N2 - Unit 3Mimikara N2 - Unit 3 Bài 2
HỆ THỐNG
Mimikara N2 - Unit 3 Bài 2
Từ vựng Mimikara N2 - Unit 3 Bài 2
SystemN2Mimikara
12 thẻ06:57 18/04/2026
Danh sách thẻ (12)
1vocab
仕方(が)ない
vô phương, bó tay
2vocab
止むを得ない
không tránh khỏi
3vocab
面倒臭い
phiền toái
4vocab
しつこい
lằng nhằng, đậm (vị), lèo nhèo
5vocab
諄い
dài dòng, lắm lời
6vocab
煙い
nhiều khói
7vocab
邪魔な
vướng víu
8vocab
煩い
ồn ào, om sòm
9vocab
騒々しい
ồn ào, sôi nổi
10vocab
慌ただしい
bận rộn; bận tối mắt tối mũi; bận túi bụi
11vocab
そそっかしい
vô tâm, không để ý, vội vàng
12vocab
思いがけない
không ngờ đến
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào