Mimikara N2 - Unit 3Mimikara N2 - Unit 3 Bài 1
HỆ THỐNG

Mimikara N2 - Unit 3 Bài 1

Từ vựng Mimikara N2 - Unit 3 Bài 1

SystemN2Mimikara
12 thẻ06:57 18/04/2026

Danh sách thẻ (12)

1

有難い

biết ơn, cảm ơn

2

申し訳ない

xin lỗi

3

目出度い

vui, hạnh phúc, tốt lành (thuận lợi)

4

幸いな

hạnh phúc, may mắn

5

恋しい

nhớ, nhớ nhung

6

懐かしい

nhớ tiếc, hồi nhớ

7

幼い

non nớt, bé

8

心細い

cô đơn

9

可哀想な

tội nghiệp

10

気の毒な

đáng tiếc, đáng thương

11

貧しい

nghèo

12

惜しい

đáng tiếc

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào