Mimikara N2 - Unit 2Mimikara N2 - Unit 2 Bài 7
HỆ THỐNG

Mimikara N2 - Unit 2 Bài 7

Từ vựng Mimikara N2 - Unit 2 Bài 7

SystemN2Mimikara
16 thẻ06:55 18/04/2026

Danh sách thẻ (16)

1

解ける

mở, cởi ra

2

解く

cởi

3

枯れる

bị héo, bị tàn

4

枯らす

héo

5

傷む

bị hỏng

6

湿る

bị ẩm

7

凍る

đông cứng

8

震える

run rẩy

9

輝く

sáng

10

溢れる

tràn, đầy

11

余る

còn sót lại

12

目立つ

nổi bật

13

見下ろす

nhìn xuống

14

戦う・闘う

đánh nhau, tranh chấp

15

敗れる

bị đánh bại

16

逃げる

chạy trốn

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào

Mimikara N2 - Unit 2 Bài 7 | KAISTEP