Mimikara N2 - Unit 2Mimikara N2 - Unit 2 Bài 6
HỆ THỐNG

Mimikara N2 - Unit 2 Bài 6

Từ vựng Mimikara N2 - Unit 2 Bài 6

SystemN2Mimikara
14 thẻ06:55 18/04/2026

Danh sách thẻ (14)

1

転がる

(tự) lăn

2

転がす

lăn (vật gì đó)

3

傾く

nghiêng

4

傾ける

nghiêng, hướng vào

5

裏返す

lật úp

6

散らかる

bừa bộn, trong mớ hỗn độn

7

散らかす

làm lung tung, vương vãi

8

散らばる

vứt lung tung

9

刻む

cắt nhỏ

10

挟まる

bị kẹp

11

挟む

kẹp

12

潰れる

bị bẹp、méo

13

潰す

làm bẹp, méo

14

凹む

lõm

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào