Mimikara N2 - Unit 2Mimikara N2 - Unit 2 Bài 5
HỆ THỐNG

Mimikara N2 - Unit 2 Bài 5

Từ vựng Mimikara N2 - Unit 2 Bài 5

SystemN2Mimikara
11 thẻ06:55 18/04/2026

Danh sách thẻ (11)

1

くっ付く

quấn quýt, dính vào nhau

2

くっ付ける

gắn vào

3

固まる

cứng lại

4

固める

làm cứng

5

縮む

ngắn lại, co lại

6

縮まる

được làm ngắn

7

縮める

làm ngắn

8

沈む

chìm, lặn

9

沈める

chìm, lặn

10

下がる

rơi, rủ xuống

11

下げる

giảm bớt, hạ

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào

Mimikara N2 - Unit 2 Bài 5 | KAISTEP