Mimikara N2 - Unit 2Mimikara N2 - Unit 2 Bài 4
HỆ THỐNG

Mimikara N2 - Unit 2 Bài 4

Từ vựng Mimikara N2 - Unit 2 Bài 4

SystemN2Mimikara
11 thẻ06:55 18/04/2026

Danh sách thẻ (11)

1

稼ぐ

kiếm tiền

2

支払う

trả tiền

3

受け取る

nhận

4

払い込む

trả vào

5

払い戻す

trả lại

6

引き出す

rút ra, kéo ra

7

儲かる

có lợi nhuận

8

儲ける

kiếm lợi

9

落ち込む

giảm, rơi

10

売れる

bán chạy

11

売り切れる

bán sạch

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào