Mimikara N2 - Unit 2Mimikara N2 - Unit 2 Bài 3
HỆ THỐNG
Mimikara N2 - Unit 2 Bài 3
Từ vựng Mimikara N2 - Unit 2 Bài 3
SystemN2Mimikara
17 thẻ06:55 18/04/2026
Danh sách thẻ (17)
1vocab
引っ張る
kéo
2vocab
突く
chọc, đâm
3vocab
突き当たる
đi hết đường
4vocab
立ち止まる
dừng lại
5vocab
近寄る
tiếp cận
6vocab
横切る
băng qua
7vocab
転ぶ
ngã, trượt ngã, chụp ếch
8vocab
躓く
vấp、vấp ngã
9vocab
轢く
chèn (ngã), cán qua
10vocab
溺れる
chìm, đắm
11vocab
痛む
đau
12vocab
罹る
bị nhiễm
13vocab
酔う
say
14vocab
吐く
thở ra, nôn ra
15vocab
診る
chuẩn đoán
16vocab
見舞う
đi thăm bệnh
17vocab
勤める
làm việc
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào