Mimikara N2 - Unit 2Mimikara N2 - Unit 2 Bài 2
HỆ THỐNG
Mimikara N2 - Unit 2 Bài 2
Từ vựng Mimikara N2 - Unit 2 Bài 2
SystemN2Mimikara
16 thẻ06:55 18/04/2026
Danh sách thẻ (16)
1vocab
しゃがむ
ngồi chơi, ngồi xổm
2vocab
退く
tránh ra, thoái lui, rút lui
3vocab
退ける
đuổi khỏi, đẩy ra, làm tránh ra
4vocab
被る
đội
5vocab
被せる
phủ lên
6vocab
齧る
nhai, cắn
7vocab
撃つ
bắn
8vocab
漕ぐ
đạp xe
9vocab
敷く
trải ra
10vocab
注ぐ
đổ, rót
11vocab
配る
phân phát
12vocab
放る
ném, bỏ mặc
13vocab
掘る
đào
14vocab
撒く
rắc, rải
15vocab
測る・計る・量る
đo, đo đạc
16vocab
占う
dự đoán, bói
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào