Mimikara N2 - Unit 2Mimikara N2 - Unit 2 Bài 1
HỆ THỐNG

Mimikara N2 - Unit 2 Bài 1

Từ vựng Mimikara N2 - Unit 2 Bài 1

SystemN2Mimikara
16 thẻ06:55 18/04/2026

Danh sách thẻ (16)

1

好む

thích

2

嫌う

ghét

3

願う

ước, yêu cầu

4

甘える

chiều chuộng

5

可愛がる

yêu mến, yêu thương

6

気付く

nhận ra

7

疑う

nghi ngờ

8

苦しむ

khổ, chịu đựng

9

悲しむ

buồn

10

がっかりする

thất vọng

11

励ます

động viên

12

頷く

gật đầu

13

張り切る

hăm hở, hăng hái

14

威張る

kiêu ngạo

15

怒鳴る

hét lên

16

暴れる

nổi giận, bạo lực

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào