Mimikara N2 - Unit 13Mimikara N2 - Unit 13 Bài 4
HỆ THỐNG
Mimikara N2 - Unit 13 Bài 4
Từ vựng Mimikara N2 - Unit 13 Bài 4
SystemN2Mimikara
15 thẻ07:08 18/04/2026
Danh sách thẻ (15)
1vocab
所々
đây đó
2vocab
どうか
làm ơn
3vocab
できれば・できたら
nếu có thể
4vocab
たいして
không thú vị lắm
5vocab
恐らく
có lẽ
6vocab
むしろ
hơn
7vocab
果たして
quả nhiên, quả thật
8vocab
かえって
ngược lại
9vocab
必ずしも
không hẳn, không cần thiết
10vocab
単に
chỉ, đơn giản
11vocab
いまだに
vẫn chưa
12vocab
ついでに
nhân tiện
13vocab
とりあえず
đầu tiên
14vocab
万一・万が一
khẩn cấp, trường hợp xấu
15vocab
偶然
ngẫu nhiên, bất ngờ
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào