Mimikara N2 - Unit 13Mimikara N2 - Unit 13 Bài 3
HỆ THỐNG
Mimikara N2 - Unit 13 Bài 3
Từ vựng Mimikara N2 - Unit 13 Bài 3
SystemN2Mimikara
18 thẻ07:08 18/04/2026
Danh sách thẻ (18)
1vocab
どっと
tất cả cùng lúc, bất thình lình, bất chợt
2vocab
ばったり
đột nhiên (ngã), đột ngột
3vocab
さっさと
nhanh chóng
4vocab
さっと
nhanh, đột ngột
5vocab
すっと
vươn thẳng
6vocab
せっせと
siêng năng, cần cù
7vocab
ざっと
khoảng, nháp, qua
8vocab
こっそり
bí mật, lén lút
9vocab
生き生き
sinh động
10vocab
ぼんやり
lờ mờ, mơ hồ, lơ đãng
11vocab
不図
đột nhiên, tình cờ
12vocab
直に
trực tiếp
13vocab
一度に
một lần, cùng lúc
14vocab
一斉に
cùng lúc
15vocab
共に
cùng với
16vocab
相互に
lẫn nhau, cùng nhau
17vocab
一人一人
từng người một, lần lượt
18vocab
いちいち
từng thứ một, chi tiết
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào