Mimikara N2 - Unit 12Mimikara N2 - Unit 12 Bài 9
HỆ THỐNG
Mimikara N2 - Unit 12 Bài 9
Từ vựng Mimikara N2 - Unit 12 Bài 9
SystemN2Mimikara
12 thẻ07:07 18/04/2026
Danh sách thẻ (12)
1vocab
錆びる
bị rỉ sét
2vocab
接する
gắn với, tiếp xúc, gặp
3vocab
属する
thuộc về
4vocab
占める
chiếm, giữ (vị trí)
5vocab
草臥れる
bị mệt, bị chán
6vocab
恵まれる
được yêu thương, được trời phú
7vocab
湧く
sôi lên
8vocab
微笑む
cười
9vocab
不山戯る
đùa cợt, hiếu động
10vocab
悔やむ
hối tiếc
11vocab
躊躇う
chần chừ
12vocab
敬う
tôn trọng
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào