Mimikara N2 - Unit 12Mimikara N2 - Unit 12 Bài 8
HỆ THỐNG
Mimikara N2 - Unit 12 Bài 8
Từ vựng Mimikara N2 - Unit 12 Bài 8
SystemN2Mimikara
12 thẻ07:07 18/04/2026
Danh sách thẻ (12)
1vocab
及ぶ
đạt đến, lan ra
2vocab
及ぼす
ảnh hưởng
3vocab
至る
dẫn đến, đi đến
4vocab
達する
đến, chạm tới
5vocab
実る
mang lại kết quả tốt
6vocab
暮れる
tối, hết
7vocab
劣る
kém hơn
8vocab
異なる
khác
9vocab
乱れる
hỗn loạn, rối
10vocab
乱す
lộn xộn, làm đảo lộn kế hoạch, làm hỏng
11vocab
緩む
lỏng lẻo; dịu lại; chậm lại
12vocab
緩める
làm nới lỏng, làm chậm lại
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào