Mimikara N2 - Unit 12Mimikara N2 - Unit 12 Bài 6
HỆ THỐNG

Mimikara N2 - Unit 12 Bài 6

Từ vựng Mimikara N2 - Unit 12 Bài 6

SystemN2Mimikara
13 thẻ07:07 18/04/2026

Danh sách thẻ (13)

1

略す

lượt bớt, viết tắt, tóm gọn

2

迫る

tiến sát, thúc giục, cưỡng bức

3

狙う

nhắm đến

4

犯す

thực hiện (hành vi phạm tội)

5

侵す

xâm chiếm

6

冒す

can đảm, đương đầu

7

脅す

bắt nạt, đe dọa

8

脅かす

hù dọa

9

逆らう

ngược lại, không tuân theo

10

妨げる

ngăn chặn

11

打ち消す

phủ nhận, bác bỏ

12

応じる

đáp lại, đối ứng

13

承る

hiểu, rõ rồi

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào