Mimikara N2 - Unit 12Mimikara N2 - Unit 12 Bài 4
HỆ THỐNG

Mimikara N2 - Unit 12 Bài 4

Từ vựng Mimikara N2 - Unit 12 Bài 4

SystemN2Mimikara
10 thẻ07:07 18/04/2026

Danh sách thẻ (10)

1

誓う

thề, hứa

2

支える

chống đỡ, nâng đỡ, hỗ trợ

3

費やす

tiêu, tiêu hao, dùng

4

用いる

thuê, dùng, sử dụng

5

改まる

sửa, đổi, cải tiến

6

改める

thu nạp, chứa, bình tĩnh, ngừng yên

7

収まる・納まる・治まる

thu, nạp, yên bình

8

収める・納める・治める

giao nộp, tàng trữ

9

沿う・添う

dọc theo, men theo

10

添える

gắn với

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào