Mimikara N2 - Unit 12Mimikara N2 - Unit 12 Bài 3
HỆ THỐNG
Mimikara N2 - Unit 12 Bài 3
Từ vựng Mimikara N2 - Unit 12 Bài 3
SystemN2Mimikara
13 thẻ07:07 18/04/2026
Danh sách thẻ (13)
1vocab
見つめる
nhìn chăm chú
2vocab
眺める
ngắm nhìn
3vocab
見合わせる
nhìn nhau
4vocab
見送る
tiễn (khách)
5vocab
訪れる
thăm, ghé thăm, đến
6vocab
引き返す
quay lại
7vocab
去る
qua, trải qua, rời khỏi
8vocab
啜る
hớp, húp
9vocab
味わう
nếm, thưởng thức
10vocab
匂う
có mùi, nực mùi
11vocab
飢える
đói, thiếu thốn
12vocab
問う
hỏi về, hỏi, vấn
13vocab
語る
kể chuyện; kể lại
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào