Mimikara N2 - Unit 12Mimikara N2 - Unit 12 Bài 2
HỆ THỐNG

Mimikara N2 - Unit 12 Bài 2

Từ vựng Mimikara N2 - Unit 12 Bài 2

SystemN2Mimikara
12 thẻ07:07 18/04/2026

Danh sách thẻ (12)

1

抱える

mang, cầm

2

担ぐ

mang, vác 負う

3

剥がす

bóc, lột (vỏ)

4

描く

vẽ, mô tả, hình dung

5

砕ける

bị vỡ, vụn, suồng sã, dễ dãi

6

砕く

đập vỡ

7

塞がる

bị tắc ngẽn, kín, bít, đầy

8

塞ぐ

bịt, lấp, làm đầy, nhắm(mắt)

9

避ける

tránh, tránh xa, lảng tránh

10

避ける

tránh, tránh xa, lảng tránh

11

逸れる

lệch, trượt, lảng tránh

12

逸らす

trốn tránh, lảng tránh

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào