Mimikara N2 - Unit 11Mimikara N2 - Unit 11 Bài 5
HỆ THỐNG

Mimikara N2 - Unit 11 Bài 5

Từ vựng Mimikara N2 - Unit 11 Bài 5

SystemN2Mimikara
16 thẻ07:07 18/04/2026

Danh sách thẻ (16)

1

vòng tròn

2

凸凹

lồi lõm, lởm chởm, ổ gà

3

dấu vết

4

手間

thời gian, công sức

5

能率

hiệu quả, năng suất

6

性能

hiệu suất、tính năng,

7

操作

thao tác, điều kiển

8

発揮

phát huy, gắng sức

9

頂点

đỉnh, điểm

10

周辺

xung quanh

11

現場

hiện trường

12

状況

trạng thái, tình trạng

13

組織

tổ chức, tập thể, cơ quan

14

制度

chế độ

15

構成

cấu trúc, cấu thành

16

形式

hình thức

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào