Mimikara N2 - Unit 11Mimikara N2 - Unit 11 Bài 3
HỆ THỐNG
Mimikara N2 - Unit 11 Bài 3
Từ vựng Mimikara N2 - Unit 11 Bài 3
SystemN2Mimikara
16 thẻ07:07 18/04/2026
Danh sách thẻ (16)
1vocab
文明
văn minh
2vocab
普及
phổ cập, phổ biến
3vocab
制限
hạn chế, giới hạn
4vocab
限度
hạn chế, hạn độ
5vocab
限界
giới hạn
6vocab
検討
xem xét, nghiên cứu
7vocab
選択
lựa chọn
8vocab
考慮
xem xét
9vocab
重視
chú trọng, xem trọng
10vocab
見当
đoán, ước tính
11vocab
訂正
đính chính
12vocab
修正
chỉnh lý, chỉnh sửa, sửa đổi
13vocab
反抗
phản kháng, chống đối
14vocab
抵抗
chống đối, kháng cự
15vocab
災難
thiên tai
16vocab
汚染
ô nhiễm
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào