Mimikara N2 - Unit 11Mimikara N2 - Unit 11 Bài 2
HỆ THỐNG

Mimikara N2 - Unit 11 Bài 2

Từ vựng Mimikara N2 - Unit 11 Bài 2

SystemN2Mimikara
14 thẻ07:07 18/04/2026

Danh sách thẻ (14)

1

動機

động cơ, nguyên nhân, lý do

2

皮肉

giễu cợt, mỉa mai

3

皮肉

ý nghĩa

4

主義

chủ nghĩa, nguyên tắc

5

精神

tinh thần

6

年代

niên đại

7

世代

thế hệ

8

基礎

cơ bản

9

基準

tiêu chuẩn

10

標準

tiêu chuẩn

11

典型

điển hình

12

方言

tiếng địa phương

13

分布

phân bố

14

発展

phát triển, mở rộng

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào